Town Hall 10

rude rebels

TH 10TH 10
BH 7BH 7
UnrankedUnranked
Thành viên
#GVG9R9VLJ
Flaming Arrow 徽章

Flaming Arrow

#2CLJGYRQ2Cấp 4

Sao chiến tranh

1

Thắng tấn công

0

Thắng phòng thủ

0

Đã hiến tặng

0

Đã nhận

0

Đóng góp thủ đô

400

Thông tin cơ bản

Cấp kinh nghiệm63
Danh hiệu hiện tại0 🏆
Danh hiệu cao nhất0 🏆
Ưu tiên chiến tranhTham gia

Thống kê trận chiến

Sao chiến tranh1
Thắng tấn công0
Thắng phòng thủ0
Danh hiệu thợ xây1,888

Home Village

TH 10

Anh hùng

Barbarian King
17
Barbarian King 17/105
Archer Queen
15
Archer Queen 15/105
Minion Prince
10
Minion Prince 10/95

Quân đội

Barbarian
5
Barbarian 5/12
Archer
4
Archer 4/14
Goblin
4
Goblin 4/9
Giant
6
Giant 6/14
Wall Breaker
4
Wall Breaker 4/14
Balloon
6
Balloon 6/12
Wizard
6
Wizard 6/14
Healer
4
Healer 4/11
Dragon
4
Dragon 4/12
P.E.K.K.A
5
P.E.K.K.A 5/13
Minion
2
Minion 2/14
Hog Rider
4
Hog Rider 4/15
Valkyrie
3
Valkyrie 3/11
Golem
4
Golem 4/14
Witch
2
Witch 2/8
Lava Hound
2
Lava Hound 2/8
Bowler
1
Bowler 1/10
Baby Dragon
2
Baby Dragon 2/12
Miner
1
Miner 1/12
Super Barbarian
1
Super Barbarian 1/8

Phép thuật

Lightning Spell
6
Lightning Spell 6/13
Healing Spell
6
Healing Spell 6/12
Rage Spell
5
Rage Spell 5/6
Jump Spell
2
Jump Spell 2/5
Freeze Spell
2
Freeze Spell 2/7
Poison Spell
3
Poison Spell 3/12
Earthquake Spell
3
Earthquake Spell 3/8
Haste Spell
1
Haste Spell 1/7
Skeleton Spell
1
Skeleton Spell 1/8

Builder Base

BH 7

Anh hùng

Battle Machine
1
Battle Machine 1/35

Quân đội

Raged Barbarian
4
Raged Barbarian 4/20
Sneaky Archer
5
Sneaky Archer 5/20
Beta Minion
9
Beta Minion 9/20
Boxer Giant
11
Boxer Giant 11/20
Bomber
1
Bomber 1/20
Cannon Cart
1
Cannon Cart 1/20
Baby Dragon
1
Baby Dragon 1/20
Night Witch
10
Night Witch 10/20

Tổng quan thành tích

Tổng thành tích

54

Đã hoàn thành

9

Đang thực hiện

20

Tổng số sao

53