
Sao chiến tranh
1,626
✓
Thắng tấn công
0
Thắng phòng thủ
0
↑
Đã hiến tặng
0
↓
Đã nhận
0
Đóng góp thủ đô
1,204,521
Nhãn người chơi
Clan Wars
Clan War League
Active DailyNhà chính 18
Tổng tiến trình
60.04%Anh hùng
70.23%
72
Barbarian King 72/105

74
Archer Queen 74/105

63
Grand Warden 63/80

37
Royal Champion 37/55

63
Minion Prince 63/95
Trang bị anh hùng
42.33%
Barbarian King

18
Barbarian Puppet 18/18

14
Rage Vial 14/18

14
Earthquake Boots 14/18

8
Vampstache 8/18

Giant Gauntlet (Chưa mở khóa)

Spiky Ball (Chưa mở khóa)

Snake Bracelet (Chưa mở khóa)

Archer Queen

11
Archer Puppet 11/18

17
Invisibility Vial 17/18

17
Giant Arrow 17/18

18
Healer Puppet 18/18

26
Frozen Arrow 26/27

Magic Mirror (Chưa mở khóa)

Action Figure (Chưa mở khóa)

Grand Warden

14
Eternal Tome 14/18

13
Life Gem 13/18

7
Rage Gem 7/18

11
Healing Tome 11/18

14
Fireball 14/27

Lavaloon Puppet (Chưa mở khóa)

Heroic Torch (Chưa mở khóa)

Royal Champion

14
Royal Gem 14/18

14
Seeking Shield 14/18

9
Hog Rider Puppet 9/18

14
Haste Vial 14/18

Rocket Spear (Chưa mở khóa)

20
Electro Boots 20/27

Minion Prince

9
Henchmen Puppet 9/18

6
Dark Orb 6/18

6
Metal Pants 6/18

7
Noble Iron 7/18

Dark Crown (Chưa mở khóa)

Meteor Staff (Chưa mở khóa)
Thú cưng

15
L.A.S.S.I 15/15

8
Mighty Yak 8/15

9
Electro Owl 9/15

10
Unicorn 10/15

3
Phoenix 3/10

8
Poison Lizard 8/15

3
Diggy 3/10

3
Frosty 3/15

3
Spirit Fox 3/10

1
Angry Jelly 1/10

Sneezy (Chưa mở khóa)
Cỗ máy vây hãm

5
Wall Wrecker 5/6

4
Battle Blimp 4/5

5
Stone Slammer 5/6

3
Siege Barracks 3/5

4
Log Launcher 4/5

4
Flame Flinger 4/5

1
Battle Drill 1/5

1
Troop Launcher 1/4
Quân đội
74.02%
12
Barbarian 12/12

11
Archer 11/14

9
Goblin 9/9

11
Giant 11/14

11
Wall Breaker 11/14

11
Balloon 11/12

11
Wizard 11/14

7
Healer 7/11

12
Dragon 12/12

10
P.E.K.K.A 10/13

20
Baby Dragon 20/20

9
Miner 9/12

6
Electro Dragon 6/9

5
Yeti 5/7

3
Dragon Rider 3/6

1
Electro Titan 1/5

Meteor Golem (Chưa mở khóa)

1
Root Rider 1/3

1
Thrower 1/4
Quân hắc ám
56.52%
8
Minion 8/14

13
Hog Rider 13/15

8
Valkyrie 8/11

8
Golem 8/14

6
Witch 6/8

7
Lava Hound 7/8

6
Bowler 6/10

2
Apprentice Warden 2/4

1
Druid 1/5

Furnace (Chưa mở khóa)

3
Headhunter 3/3

3
Ice Golem 3/9
Phép thuật
68.25%
12
Lightning Spell 12/13

10
Healing Spell 10/12

6
Rage Spell 6/6

5
Jump Spell 5/5

7
Freeze Spell 7/7

5
Poison Spell 5/12

5
Earthquake Spell 5/8

5
Haste Spell 5/7

8
Clone Spell 8/8

5
Skeleton Spell 5/8

6
Bat Spell 6/8

4
Invisibility Spell 4/4

3
Recall Spell 3/6

2
Overgrowth Spell 2/4

1
Revive Spell 1/5

2
Ice Block Spell 2/5

Totem Spell (Chưa mở khóa)
Siêu quân

12
Super Barbarian 12/12

11
Super Archer 11/14

11
Super Wall Breaker 11/14

11
Super Giant 11/14

9
Sneaky Goblin 9/9

9
Super Miner 9/12

11
Rocket Balloon 11/12

20
Inferno Dragon 20/20

8
Super Valkyrie 8/11

6
Super Witch 6/8

6
Super Bowler 6/10

12
Super Dragon 12/12

7
Ice Hound 7/8

8
Super Minion 8/14

13
Super Hog Rider 13/15

11
Super Wizard 11/14

5
Super Yeti 5/7
Nhà thợ xây 10
Tổng tiến trình
93.23%Anh hùng
74.29%
32
Battle Machine 32/35

20
Battle Copter 20/35
Quân đội
98.75%
20
Raged Barbarian 20/20

20
Sneaky Archer 20/20

20
Beta Minion 20/20

20
Boxer Giant 20/20

20
Bomber 20/20

20
Power P.E.K.K.A 20/20

20
Cannon Cart 20/20

20
Drop Ship 20/20

20
Baby Dragon 20/20

20
Night Witch 20/20

19
Hog Glider 19/20

18
Electrofire Wizard 18/20


