
Sao chiến tranh
6
✓
Thắng tấn công
0
Thắng phòng thủ
0
↑
Đã hiến tặng
0
↓
Đã nhận
0
Đóng góp thủ đô
21,191
Nhãn người chơi
Clan Wars
Active Donator
TalkativeNhà chính 13
Tổng tiến trình
15.57%Anh hùng
25.00%
29
Barbarian King 29/105

28
Archer Queen 28/105

16
Grand Warden 16/80

11
Royal Champion 11/55

26
Minion Prince 26/95
Trang bị anh hùng
6.69%
Barbarian King

5
Barbarian Puppet 5/18

5
Rage Vial 5/18

1
Earthquake Boots 1/18

Vampstache (Chưa mở khóa)

Giant Gauntlet (Chưa mở khóa)

Spiky Ball (Chưa mở khóa)

Snake Bracelet (Chưa mở khóa)

Archer Queen

5
Archer Puppet 5/18

5
Invisibility Vial 5/18

Giant Arrow (Chưa mở khóa)

Healer Puppet (Chưa mở khóa)

Frozen Arrow (Chưa mở khóa)

Magic Mirror (Chưa mở khóa)

Action Figure (Chưa mở khóa)

Grand Warden

4
Eternal Tome 4/18

4
Life Gem 4/18

Rage Gem (Chưa mở khóa)

Healing Tome (Chưa mở khóa)

Fireball (Chưa mở khóa)

Lavaloon Puppet (Chưa mở khóa)

Heroic Torch (Chưa mở khóa)

Royal Champion

7
Royal Gem 7/18

5
Seeking Shield 5/18

Hog Rider Puppet (Chưa mở khóa)

Haste Vial (Chưa mở khóa)

Rocket Spear (Chưa mở khóa)

Electro Boots (Chưa mở khóa)

Minion Prince

7
Henchmen Puppet 7/18

5
Dark Orb 5/18

Metal Pants (Chưa mở khóa)

Noble Iron (Chưa mở khóa)

Dark Crown (Chưa mở khóa)

Meteor Staff (Chưa mở khóa)
Thú cưng

L.A.S.S.I (Chưa mở khóa)

Mighty Yak (Chưa mở khóa)

Electro Owl (Chưa mở khóa)

Unicorn (Chưa mở khóa)

Phoenix (Chưa mở khóa)

Poison Lizard (Chưa mở khóa)

Diggy (Chưa mở khóa)

Frosty (Chưa mở khóa)

Spirit Fox (Chưa mở khóa)

Angry Jelly (Chưa mở khóa)

Sneezy (Chưa mở khóa)
Cỗ máy vây hãm

1
Wall Wrecker 1/6

1
Battle Blimp 1/5

Stone Slammer (Chưa mở khóa)

Siege Barracks (Chưa mở khóa)

Log Launcher (Chưa mở khóa)

Flame Flinger (Chưa mở khóa)

Battle Drill (Chưa mở khóa)

Troop Launcher (Chưa mở khóa)
Quân đội
21.10%
8
Barbarian 8/12

6
Archer 6/13

2
Goblin 2/9

5
Giant 5/14

2
Wall Breaker 2/14

4
Balloon 4/12

2
Wizard 2/14

2
Healer 2/11

2
Dragon 2/12

7
P.E.K.K.A 7/13

5
Baby Dragon 5/20

2
Miner 2/12

2
Electro Dragon 2/9

1
Yeti 1/7

Dragon Rider (Chưa mở khóa)

Electro Titan (Chưa mở khóa)

Meteor Golem (Chưa mở khóa)

Root Rider (Chưa mở khóa)

Thrower (Chưa mở khóa)
Quân hắc ám
14.79%
2
Minion 2/14

2
Hog Rider 2/14

2
Valkyrie 2/11

9
Golem 9/14

2
Witch 2/7

1
Lava Hound 1/7

2
Bowler 2/10

Apprentice Warden (Chưa mở khóa)

Druid (Chưa mở khóa)

Furnace (Chưa mở khóa)

Headhunter (Chưa mở khóa)

1
Ice Golem 1/9
Phép thuật
14.39%
6
Lightning Spell 6/13

2
Healing Spell 2/12

2
Rage Spell 2/6

2
Jump Spell 2/5

1
Freeze Spell 1/7

2
Poison Spell 2/12

1
Earthquake Spell 1/5

2
Haste Spell 2/7

1
Clone Spell 1/8

1
Skeleton Spell 1/8

Bat Spell (Chưa mở khóa)

Invisibility Spell (Chưa mở khóa)

Recall Spell (Chưa mở khóa)

Overgrowth Spell (Chưa mở khóa)

Revive Spell (Chưa mở khóa)

Ice Block Spell (Chưa mở khóa)

Totem Spell (Chưa mở khóa)
Siêu quân

8
Super Barbarian 8/12

6
Super Archer 6/13

2
Super Wall Breaker 2/14

5
Super Giant 5/14

2
Sneaky Goblin 2/9

2
Super Miner 2/12

4
Rocket Balloon 4/12

5
Inferno Dragon 5/20

2
Super Valkyrie 2/11

2
Super Witch 2/7

2
Super Bowler 2/10

2
Super Dragon 2/12

1
Ice Hound 1/7

2
Super Minion 2/14

2
Super Hog Rider 2/14

2
Super Wizard 2/14

1
Super Yeti 1/7
Nhà thợ xây 8
Tổng tiến trình
19.35%Anh hùng
11.43%
8
Battle Machine 8/35

Battle Copter (Chưa mở khóa)
Quân đội
21.67%
10
Raged Barbarian 10/20

10
Sneaky Archer 10/20

3
Beta Minion 3/20

8
Boxer Giant 8/20

5
Bomber 5/20

Power P.E.K.K.A (Chưa mở khóa)

9
Cannon Cart 9/20

1
Drop Ship 1/20

5
Baby Dragon 5/20

1
Night Witch 1/20

Hog Glider (Chưa mở khóa)

Electrofire Wizard (Chưa mở khóa)


