
كي او
Cấp gia tộc 15
Mở
Iraq
Crystal League II
#2LRPCGCCQ
(( تـوَفنيْ مسْلماَ والحـٰقنـيٍ بالــصـالـحينَ ))
Thành viên
38/50
Điểm gia tộc
59,050
Thắng chiến tranh
97
Chuỗi thắng chiến tranh
1
Danh hiệu yêu cầu
2,800
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan War League
Donations
Clan CapitalDanh sách thành viên (38/50)
1
the hopTrưởng lão
TH 17•Exp 213
92
Titan League 26
85
58
2
mustafaThành viên
TH 17•Exp 207
169
Titan League 25
626
291
3
Mostafa alaaThành viên
TH 17•Exp 210
88
Titan League 25
0
0
4
LuffyTrưởng lão
TH 16•Exp 208
548
P.E.K.K.A League 24
504
3,075
5
₩alfarenTrưởng lão
TH 16•Exp 188
453
P.E.K.K.A League 23
551
973
6
₦ØɄ₮Trưởng lão
TH 16•Exp 231
389
P.E.K.K.A League 23
709
48
7
yaThành viên
TH 16•Exp 199
90
P.E.K.K.A League 23
595
0
8
ashdhTrưởng lão
TH 16•Exp 176
0
P.E.K.K.A League 23
396
265
9
غيث GThành viên
TH 16•Exp 216
136
P.E.K.K.A League 22
286
0
10
Resident • EvilThủ lĩnh
TH 15•Exp 196
93
Golem League 21
461
50
11
احمدTrưởng lão
TH 16•Exp 210
0
Golem League 21
129
100
12
LAITH YASSENTrưởng lão
TH 14•Exp 148
411
Golem League 20
248
470
13
¥♧WALEED♧¥Trưởng lão
TH 15•Exp 163
358
Golem League 20
1,106
219
14
الجاحظThành viên
TH 15•Exp 175
144
Golem League 20
528
162
15
3BwDY RMTrưởng lão
TH 15•Exp 165
47
Golem League 20
63
742
16
HMDTrưởng lão
TH 15•Exp 163
238
Golem League 19
642
50
17
محمدTrưởng lão
TH 15•Exp 161
132
Golem League 19
393
682
18
AORKONThành viên
TH 14•Exp 149
293
Witch League 18
237
190
19
ملوك فقطThành viên
TH 15•Exp 136
29
Witch League 18
135
0
20
الجااارThành viên
TH 14•Exp 172
26
Witch League 18
90
234
21
ايمنTrưởng lão
TH 14•Exp 179
0
Witch League 18
172
0
22
MOAZ ABO AMSHAThành viên
TH 15•Exp 151
45
Witch League 17
273
365
23
lYlThành viên
TH 14•Exp 180
43
Witch League 17
0
279
24
OMARTrưởng lão
TH 15•Exp 158
0
Witch League 17
0
3
25
HETMAN3.5Thành viên
TH 15•Exp 190
0
Witch League 17
0
0
26
مجهول الهويةThành viên
TH 14•Exp 171
0
Witch League 17
40
0
27
NoobThành viên
TH 14•Exp 159
453
Witch League 16
62
0
28
البياتيThành viên
TH 14•Exp 135
40
Valkyrie League 15
0
0
29
الأسطورةThành viên
TH 14•Exp 77
0
Valkyrie League 14
13
47
30
يوسفTrưởng lão
TH 13•Exp 126
424
Valkyrie League 13
279
94
31
محمد 2Trưởng lão
TH 13•Exp 125
49
Valkyrie League 13
277
47
32
ملك اللعبةTrưởng lão
TH 13•Exp 124
30
Valkyrie League 13
50
0
33
³¹³«sajad»³¹³Thành viên
TH 13•Exp 152
0
Valkyrie League 13
48
0
34
ابو صگرPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 155
0
Unranked
0
0
35
montadar123Trưởng lão
TH 14•Exp 167
0
Unranked
446
1,452
36
™ SchleidenTrưởng lão
TH 15•Exp 191
0
Unranked
50
82
37
™Schleiden 4Thành viên
TH 15•Exp 113
0
Unranked
0
0
38
ômarThành viên
TH 17•Exp 226
0
Unranked
387
83