كربلاء 徽章

كربلاء

Cấp gia tộc 5
Mở
International
Silver League II
#2C8VCU99G

مرحبا بل جميع لاح نسوي دوري لحب شارك خلي كول حته نحسب حسابه

Thành viên

30/50

Điểm gia tộc

48,500

Thắng chiến tranh

12

Chuỗi thắng chiến tranh

1

Danh hiệu yêu cầu

0

Tần suất chiến tranh

Không xác định

Thẻ
Clan WarsClan Wars
Clan War LeagueClan War League
Clan CapitalClan Capital

Danh sách thành viên (30/50)

1
kgm?Phó thủ lĩnh
TH 18Exp 262
423
Electro League 33
181
89
2
كجمPhó thủ lĩnh
TH 18Exp 251
416
Electro League 33
989
966
3
صباحPhó thủ lĩnh
TH 17Exp 230
771
Dragon League 29
1,447
692
4
R O B NPhó thủ lĩnh
TH 17Exp 188
48
Titan League 25
129
524
5
GODZILATrưởng lão
TH 16Exp 160
341
P.E.K.K.A League 23
1,303
793
6
شاهين 313Thành viên
TH 16Exp 120
252
Golem League 21
94
0
7
نظوري الصغير ✘Trưởng lão
TH 14Exp 173
290
Golem League 19
162
237
8
么丨ريسTrưởng lão
TH 15Exp 200
207
Golem League 19
435
563
9
القيصرThành viên
TH 15Exp 177
272
Witch League 18
0
0
10
HosseiniTrưởng lão
TH 15Exp 214
229
Witch League 18
87
327
11
abood4Trưởng lão
TH 15Exp 163
223
Witch League 18
21
656
12
alosh898Thành viên
TH 15Exp 186
8
Witch League 18
0
0
13
مصطفى الزيداويThành viên
TH 15Exp 189
0
Witch League 18
20
0
14
ibrahimThành viên
TH 15Exp 131
212
Witch League 17
0
96
15
ليثTrưởng lão
TH 15Exp 164
125
Witch League 17
0
0
16
فراشةTrưởng lão
TH 15Exp 224
19
Witch League 17
0
0
17
كاسبرThành viên
TH 15Exp 92
12
Witch League 17
71
52
18
COLDTrưởng lão
TH 13Exp 127
140
Valkyrie League 13
136
77
19
المايسترو عمرTrưởng lão
TH 13Exp 165
307
Wizard League 11
156
513
20
سيفTrưởng lão
TH 12Exp 100
221
Wizard League 11
150
646
21
أصل العرب_YEMENTrưởng lão
TH 12Exp 102
363
Wizard League 10
130
112
22
الزعـيــمTrưởng lão
TH 12Exp 111
367
Archer League 9
96
285
23
Hamodeh AlazZamTrưởng lão
TH 12Exp 154
155
Archer League 9
75
442
24
سيدروفThành viên
TH 12Exp 96
65
Archer League 9
0
72
25
بطل العالمThủ lĩnh
TH 11Exp 72
153
Archer League 8
60
1,895
26
DRAGONTrưởng lão
TH 12Exp 116
35
Archer League 8
0
0
27
بَنينTrưởng lão
TH 11Exp 77
301
Archer League 7
0
67
28
مؤمل الفتلاويTrưởng lão
TH 14Exp 165
0
Unranked
0
48
29
محمدالخفاجيTrưởng lão
TH 17Exp 183
0
Unranked
3
227
30
احمدTrưởng lão
TH 15Exp 178
0
Unranked
163
234