
النشامى!!
Cấp gia tộc 1
Mở
Jordan
Unranked
#2CLLPJGLL
Thành viên
34/50
Điểm gia tộc
4,000
Thắng chiến tranh
0
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
0
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan Wars
Clan Games
Clan CapitalDanh sách thành viên (34/50)
1
Osama GGThủ lĩnh
TH 9•Exp 54
159
Barbarian League 4
19
0
2
ali97Trưởng lão
TH 8•Exp 37
29
Skeleton League 3
5
60
3
حازمTrưởng lão
TH 7•Exp 37
194
Skeleton League 2
0
0
4
mo7777Trưởng lão
TH 8•Exp 41
183
Skeleton League 2
5
20
5
heshamTrưởng lão
TH 7•Exp 38
62
Skeleton League 2
36
0
6
andyTrưởng lão
TH 7•Exp 33
55
Skeleton League 2
76
40
7
الكاشف الكاشفTrưởng lão
TH 7•Exp 27
16
Skeleton League 2
20
80
8
هههههههTrưởng lão
TH 7•Exp 39
0
Skeleton League 2
0
0
9
عباسTrưởng lão
TH 7•Exp 35
0
Skeleton League 2
3
20
10
ايبوTrưởng lão
TH 8•Exp 50
0
Skeleton League 2
0
0
11
ابو مريمTrưởng lão
TH 8•Exp 35
0
Skeleton League 2
0
60
12
GHaithTrưởng lão
TH 7•Exp 31
261
Skeleton League 1
70
60
13
izoTrưởng lão
TH 7•Exp 34
204
Skeleton League 1
0
40
14
الحواجريTrưởng lão
TH 7•Exp 29
121
Skeleton League 1
0
20
15
Osama 2Trưởng lão
TH 7•Exp 27
92
Skeleton League 1
0
0
16
على حصريTrưởng lão
TH 7•Exp 31
72
Skeleton League 1
0
40
17
حسينTrưởng lão
TH 7•Exp 21
64
Skeleton League 1
0
0
18
AARTrưởng lão
TH 8•Exp 32
59
Skeleton League 1
9
40
19
الTrưởng lão
TH 10•Exp 34
30
Skeleton League 1
0
8
20
عبوظيTrưởng lão
TH 8•Exp 27
26
Skeleton League 1
0
40
21
محمودTrưởng lão
TH 8•Exp 26
16
Skeleton League 1
0
5
22
مونكي دي مؤملTrưởng lão
TH 7•Exp 32
5
Skeleton League 1
0
0
23
ابوالزبيرTrưởng lão
TH 8•Exp 26
0
Skeleton League 1
0
60
24
عمرTrưởng lão
TH 7•Exp 19
0
Skeleton League 1
20
10
25
كرار خالدTrưởng lão
TH 7•Exp 32
0
Skeleton League 1
29
32
26
ودكرهTrưởng lão
TH 8•Exp 24
0
Skeleton League 1
15
4
27
من البداية 3Trưởng lão
TH 7•Exp 31
0
Unranked
43
60
28
زعماء العربTrưởng lão
TH 12•Exp 52
0
Unranked
0
0
29
osama 3Phó thủ lĩnh
TH 6•Exp 19
0
Unranked
3
20
30
2ssSss2Trưởng lão
TH 7•Exp 33
0
Unranked
0
20
31
ملكة الحب ❤❤Trưởng lão
TH 6•Exp 21
0
Unranked
0
0
32
الحاكمه ماياPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 60
0
Unranked
0
0
33
المدرب عامرTrưởng lão
TH 13•Exp 64
0
Unranked
0
0
34
الاعب بيانTrưởng lão
TH 4•Exp 9
0
Unranked
0
0