
البوعطوش
Cấp gia tộc 13
Mở
International
Silver League II
#2Q092JQLU
░░░█░█░█░█░░█░█░█░░░█░█░█░░█░█░ ░▄▀█░█░█░█░░█░█░█░▄▀█░█░█░░█░█░ ░█▄█▄█▄█░█░▄█▄█░█░█▄█▄█░█░▄█▄█░
Thành viên
32/50
Điểm gia tộc
50,450
Thắng chiến tranh
123
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
1,300
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan Wars
Clan War League
Trophy PushingDanh sách thành viên (32/50)
1
【اسبارطة〆Phó thủ lĩnh
TH 18•Exp 235
197
Electro League 33
733
358
2
HameeDTrưởng lão
TH 18•Exp 240
86
Dragon League 28
240
0
3
ABO HOSSAM ZTrưởng lão
TH 18•Exp 247
76
Dragon League 28
45
58
4
الملاك الساهرTrưởng lão
TH 18•Exp 220
130
Titan League 27
0
58
5
حموديTrưởng lão
TH 18•Exp 253
361
Titan League 26
275
446
6
ABO HOSSAMTrưởng lão
TH 17•Exp 231
272
Titan League 26
106
116
7
القيصرTrưởng lão
TH 18•Exp 230
83
Titan League 26
0
0
8
عباسThành viên
TH 18•Exp 173
78
Titan League 26
83
0
9
zatOOnaTrưởng lão
TH 17•Exp 209
41
Titan League 26
0
0
10
ab hossm aTrưởng lão
TH 17•Exp 241
135
Titan League 25
97
58
11
zazaTrưởng lão
TH 18•Exp 178
117
Titan League 25
162
399
12
مـنـآعPhó thủ lĩnh
TH 16•Exp 206
80
Golem League 21
0
0
13
sajjadThành viên
TH 15•Exp 163
40
Witch League 18
216
0
14
ريزو slamTrưởng lão
TH 14•Exp 131
406
Valkyrie League 15
140
308
15
saadTrưởng lão
TH 14•Exp 172
196
Valkyrie League 15
207
312
16
❄️حيدر❄️Trưởng lão
TH 14•Exp 139
118
Valkyrie League 15
0
0
17
The ringPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 186
34
Valkyrie League 15
7
0
18
shiko180Trưởng lão
TH 14•Exp 143
81
Valkyrie League 14
63
363
19
fofoTrưởng lão
TH 14•Exp 206
51
Valkyrie League 14
77
0
20
JoyboyTrưởng lão
TH 13•Exp 108
145
Wizard League 12
0
84
21
RONALDOTrưởng lão
TH 13•Exp 130
0
Wizard League 11
0
0
22
2003Trưởng lão
TH 13•Exp 120
0
Wizard League 11
0
0
23
HEXTrưởng lão
TH 12•Exp 114
68
Wizard League 10
47
0
24
S A D Y 9Thành viên
TH 11•Exp 85
0
Barbarian League 6
0
0
25
DeshaTrưởng lão
TH 18•Exp 218
0
Unranked
0
0
26
❤سنايبر❤Trưởng lão
TH 13•Exp 175
0
Unranked
0
0
27
محمدTrưởng lão
TH 10•Exp 77
0
Unranked
0
66
28
SAMO SABTrưởng lão
TH 17•Exp 199
0
Unranked
0
0
29
مراقب⛥TRØLLEG⛥Trưởng lão
TH 13•Exp 129
0
Unranked
134
0
30
〖قـائـد・๏Thủ lĩnh
TH 13•Exp 129
0
Unranked
0
0
31
ابوذنونPhó thủ lĩnh
TH 16•Exp 214
0
Unranked
0
0
32
مادي البوعطوشPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 193
0
Unranked
0
0