
spring clup2
Cấp gia tộc 14
Mở
International
Gold League III
#22RCR2CR
296
Thành viên
33/50
Điểm gia tộc
47,000
Thắng chiến tranh
197
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
4,800
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Farming
Donations
RelaxedDanh sách thành viên (33/50)
1
大牛Thành viên
TH 16•Exp 117
104
Golem League 21
18
112
2
窦惜海盼旋Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 136
103
Witch League 17
889
742
3
牛牛02Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 130
82
Witch League 17
783
562
4
司徒正清和豫Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 135
69
Witch League 17
530
447
5
广华采延恶Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 140
66
Witch League 17
1,206
297
6
佘文山译浚Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 135
63
Witch League 17
267
413
7
怀和光孤菱Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 134
62
Witch League 17
439
435
8
牛牛01Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 134
59
Witch League 17
697
689
9
索宣融涵蕾Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 135
51
Witch League 17
629
460
10
隆孟乐承泽Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 134
50
Witch League 17
322
490
11
叶兵01Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 133
49
Witch League 17
811
536
12
商少杰徐骧Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 135
49
Witch League 17
751
689
13
周嘉歆乃义Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 132
49
Witch League 17
662
576
14
爱阳旭浩岚Thành viên
TH 15•Exp 140
42
Witch League 17
258
487
15
林兵01Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 133
41
Witch League 17
763
565
16
诸葛健萁冬亦Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 137
41
Witch League 17
244
530
17
牛牛04Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 132
40
Witch League 17
618
534
18
富建琳美德Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 131
37
Witch League 17
549
458
19
巩若君笑笑Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 137
34
Witch League 17
360
689
20
危英耀成礼Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 133
33
Witch League 17
461
566
21
向冰烟鬼神Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 136
31
Witch League 17
540
718
22
林兵02Thành viên
TH 15•Exp 110
29
Witch League 17
388
659
23
窦易鸥淑灵Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 135
28
Witch League 17
485
448
24
翁超坤鸣凤Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 134
25
Witch League 17
252
566
25
刘泽语子涵Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 134
22
Witch League 17
303
583
26
牛牛03Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 133
21
Witch League 17
752
410
27
陆伟晔俊喆Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 131
19
Witch League 17
356
432
28
JEtSperOwThành viên
TH 11•Exp 67
0
Archer League 7
0
0
29
RedwanThành viên
TH 10•Exp 70
1,260
Unranked
0
0
30
Darma PutraThành viên
TH 7•Exp 35
681
Unranked
0
0
31
第六落雨天Thủ lĩnh
TH 13•Exp 127
0
Unranked
0
45
32
sinh8a2❤♕❄Thành viên
TH 18•Exp 159
0
Unranked
73
50
33
flintThành viên
TH 12•Exp 125
0
Unranked
0
0