
<<kazakhstan>>
Cấp gia tộc 9
Mở
Kazakhstan
Crystal League II
#2GVCUQ2JG
<<K🇰🇿A🇰🇿Z🇰🇿A🇰🇿K🇰🇿H🇰🇿S🇰🇿T🇰🇿A🇰🇿N>>
Thành viên
31/50
Điểm gia tộc
48,800
Thắng chiến tranh
38
Chuỗi thắng chiến tranh
4
Danh hiệu yêu cầu
2,000
Tần suất chiến tranh
Không xác định
Thẻ
Clan Wars
Clan War League
Trophy PushingDanh sách thành viên (31/50)
1
911Trưởng lão
TH 17•Exp 257
148
Dragon League 29
570
574
2
aza.24.11Trưởng lão
TH 17•Exp 205
307
Titan League 25
618
2,598
3
<<Daken_Kz>>Thủ lĩnh
TH 17•Exp 235
280
Titan League 25
1,800
2,092
4
<<Daken_KZ>>Phó thủ lĩnh
TH 17•Exp 135
165
Titan League 25
924
1,743
5
tentek-siko/2Phó thủ lĩnh
TH 17•Exp 225
150
Titan League 25
1,835
1,494
6
сикошTrưởng lão
TH 17•Exp 215
135
Titan League 25
121
0
7
DrakaPhó thủ lĩnh
TH 16•Exp 220
80
Titan League 25
193
0
8
Eldos_12Phó thủ lĩnh
TH 15•Exp 170
465
P.E.K.K.A League 24
216
0
9
DarkhanPhó thủ lĩnh
TH 16•Exp 181
61
P.E.K.K.A League 22
0
450
10
бекTrưởng lão
TH 16•Exp 199
27
P.E.K.K.A League 22
783
196
11
Алем 07Trưởng lão
TH 16•Exp 170
164
Golem League 21
945
1,252
12
MikoThành viên
TH 14•Exp 162
23
Golem League 19
0
0
13
AbilityTrưởng lão
TH 14•Exp 142
294
Witch League 18
256
137
14
КукаTrưởng lão
TH 15•Exp 151
293
Witch League 18
0
212
15
sikosh2004Trưởng lão
TH 15•Exp 174
256
Witch League 18
0
0
16
МастерTrưởng lão
TH 15•Exp 194
56
Witch League 18
385
419
17
ДильшатTrưởng lão
TH 14•Exp 168
37
Witch League 18
14
0
18
KNBTrưởng lão
TH 15•Exp 175
0
Witch League 18
0
0
19
БолатTrưởng lão
TH 15•Exp 147
125
Witch League 17
210
0
20
ерабоссTrưởng lão
TH 15•Exp 92
94
Witch League 17
120
72
21
kassiklThành viên
TH 13•Exp 122
14
Valkyrie League 15
113
0
22
елдосTrưởng lão
TH 13•Exp 76
425
Valkyrie League 13
33
0
23
ДИМАTrưởng lão
TH 13•Exp 154
309
Wizard League 11
0
40
24
madiTrưởng lão
TH 13•Exp 97
27
Wizard League 11
106
377
25
KairaToleTrưởng lão
TH 9•Exp 60
176
Skeleton League 3
0
0
26
777Trưởng lão
TH 15•Exp 181
0
Unranked
0
45
27
E_JOKER_KZTrưởng lão
TH 13•Exp 130
0
Unranked
0
0
28
DrakaTrưởng lão
TH 17•Exp 94
0
Unranked
55
0
29
☞ZOLOTOY KAZAKTrưởng lão
TH 15•Exp 156
0
Unranked
118
0
30
ЖАНДОСTrưởng lão
TH 10•Exp 75
0
Unranked
0
0
31
KZ RUSHERTrưởng lão
TH 15•Exp 78
0
Unranked
0
0