
SS.PP
Cấp gia tộc 3
Mở
International
Silver League I
#2CLVPGUC2
啊啊啊啊啊啊啊啊啊啊啊啊!!!!!!!!!
Thành viên
39/50
Điểm gia tộc
7,900
Thắng chiến tranh
6
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
0
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan Wars
Friendly Wars
Clan CapitalDanh sách thành viên (39/50)
1
TMJThủ lĩnh
TH 14•Exp 139
27
Witch League 16
2,408
824
2
ZawanaPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 180
341
Valkyrie League 14
586
195
3
BàBÿźáïTrưởng lão
TH 13•Exp 157
14
Wizard League 11
0
0
4
东君Trưởng lão
TH 11•Exp 87
10
Archer League 9
0
0
5
AikKok AK3Trưởng lão
TH 9•Exp 58
240
Barbarian League 5
404
1,725
6
yyyThành viên
TH 10•Exp 54
129
Barbarian League 4
40
51
7
nawTrưởng lão
TH 9•Exp 54
29
Barbarian League 4
0
183
8
糖心290Thành viên
TH 10•Exp 38
0
Barbarian League 4
0
26
9
怪异Trưởng lão
TH 10•Exp 75
137
Skeleton League 3
0
30
10
TzailaoTrưởng lão
TH 9•Exp 53
0
Skeleton League 3
0
263
11
xiiaopeiThành viên
TH 8•Exp 38
80
Skeleton League 2
20
1
12
Jazz✨墨渊战神Trưởng lão
TH 8•Exp 54
40
Skeleton League 2
10
26
13
COC-冲冲冲Thành viên
TH 10•Exp 25
231
Skeleton League 1
10
20
14
ssarmyTrưởng lão
TH 7•Exp 38
40
Skeleton League 1
47
50
15
TSPThành viên
TH 5•Exp 13
0
Unranked
0
0
16
蘇驌Thành viên
TH 6•Exp 16
0
Unranked
77
20
17
菠萝吹雪Thành viên
TH 6•Exp 17
0
Unranked
0
50
18
我是你祖宗Thành viên
TH 4•Exp 14
0
Unranked
15
60
19
no nameThành viên
TH 5•Exp 12
0
Unranked
0
0
20
adrian poviTrưởng lão
TH 9•Exp 42
0
Unranked
0
0
21
Hom loaTrưởng lão
TH 14•Exp 207
0
Unranked
0
1
22
肘子Thành viên
TH 5•Exp 14
0
Unranked
0
0
23
benjieluci23@gmTrưởng lão
TH 9•Exp 62
0
Unranked
80
155
24
傲世皇朝 明Thành viên
TH 5•Exp 14
0
Unranked
15
80
25
玄冥洞天Thành viên
TH 5•Exp 18
0
Unranked
0
0
26
CamelliaThành viên
TH 3•Exp 4
0
Unranked
5
0
27
eoTrưởng lão
TH 9•Exp 48
0
Unranked
75
1,049
28
无聊的人生Thành viên
TH 6•Exp 16
0
Unranked
15
0
29
云哥部落他老娘Thành viên
TH 5•Exp 17
0
Unranked
47
120
30
影 · 麒麟Thành viên
TH 4•Exp 9
0
Unranked
0
0
31
落沙Thành viên
TH 5•Exp 12
0
Unranked
5
10
32
nenThành viên
TH 3•Exp 6
0
Unranked
0
0
33
筱yThành viên
TH 6•Exp 14
0
Unranked
10
40
34
婗婗Thành viên
TH 5•Exp 14
0
Unranked
84
60
35
落日冬林Thành viên
TH 3•Exp 8
0
Unranked
0
0
36
恭王府Thành viên
TH 6•Exp 15
0
Unranked
0
105
37
goldTrưởng lão
TH 9•Exp 65
0
Unranked
0
149
38
寒士coc492Thành viên
TH 4•Exp 10
0
Unranked
0
0
39
寒士coc932Thành viên
TH 7•Exp 16
0
Unranked
0
0