
IMPERIA KZ
Cấp gia tộc 11
Mở
Kazakhstan
Crystal League II
#2J9RGGRYL
Thành viên
29/50
Điểm gia tộc
23,300
Thắng chiến tranh
46
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
2,000
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan Wars
Clan War League
TalkativeDanh sách thành viên (29/50)
1
FLASHThủ lĩnh
TH 16•Exp 210
26
Titan League 25
1,242
595
2
TamusPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 103
0
Titan League 25
737
741
3
ЗЕВСPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 172
171
P.E.K.K.A League 24
755
1,608
4
XXLPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 206
224
Golem League 21
669
0
5
KukaPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 177
343
Golem League 20
1,440
681
6
KHANPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 179
199
Golem League 19
671
2,100
7
АСТАНАPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 180
388
Witch League 17
688
234
8
КосмосPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 164
99
Valkyrie League 15
420
0
9
ЕркинPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 163
0
Valkyrie League 15
0
0
10
V҉e҉N҉o҉M҉Trưởng lão
TH 14•Exp 163
0
Valkyrie League 14
0
0
11
TOR1Thành viên
TH 14•Exp 99
0
Valkyrie League 14
0
0
12
~skrillex~Thành viên
TH 14•Exp 171
0
Valkyrie League 14
0
0
13
beka1Trưởng lão
TH 12•Exp 122
0
Archer League 8
3
0
14
DEAD SHOTTrưởng lão
TH 8•Exp 48
59
Skeleton League 2
0
477
15
NewLandPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 101
0
Unranked
0
0
16
GRUDTrưởng lão
TH 11•Exp 38
0
Unranked
0
0
17
raviTrưởng lão
TH 13•Exp 71
0
Unranked
0
0
18
шерзатTrưởng lão
TH 16•Exp 179
0
Unranked
174
0
19
GHOSTPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 108
0
Unranked
78
581
20
ARMANPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 155
0
Unranked
292
428
21
TANOSPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 149
0
Unranked
56
0
22
RASHERPhó thủ lĩnh
TH 16•Exp 106
0
Unranked
83
247
23
Sapargali 2Phó thủ lĩnh
TH 16•Exp 100
0
Unranked
422
318
24
АнчиктотсамыйTrưởng lão
TH 16•Exp 124
0
Unranked
0
0
25
ZaEBooPhó thủ lĩnh
TH 11•Exp 102
0
Unranked
0
0
26
ШамильTrưởng lão
TH 13•Exp 148
0
Unranked
22
0
27
AZGARTTrưởng lão
TH 13•Exp 80
0
Unranked
0
0
28
Sapargali 3Trưởng lão
TH 8•Exp 39
0
Unranked
0
0
29
SapargaliPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 129
0
Unranked
390
234