
Høggeriet
Cấp gia tộc 11
Mở
Na Uy
Crystal League II
#2JP902QGP
Høgg x NH
Thành viên
37/50
Điểm gia tộc
75,500
Thắng chiến tranh
79
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
0
Tần suất chiến tranh
Hơn một lần mỗi tuần
Thẻ
Clan Wars
Friendly
TalkativeDanh sách thành viên (37/50)
1
ErikPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 238
0
Electro League 32
55
0
2
NH SariaPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 227
0
Electro League 32
201
118
3
NH LynraskPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 216
0
Electro League 32
277
423
4
NH FredrikPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 228
0
Electro League 31
0
116
5
NH CeoOfGamesPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 200
0
Electro League 31
210
229
6
NH kitistoPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 214
0
Dragon League 30
45
116
7
El ChapoPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 207
0
Dragon League 30
0
58
8
NH Heste bollaPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 206
0
Dragon League 30
4
495
9
NH ArianThành viên
TH 17•Exp 182
0
Dragon League 30
46
324
10
NH Motto JRPhó thủ lĩnh
TH 16•Exp 168
0
Dragon League 29
134
0
11
williamPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 233
0
Dragon League 28
458
173
12
MajoPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 222
0
Titan League 26
0
0
13
NH FridingsPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 222
0
Titan League 26
168
0
14
johanTrưởng lão
TH 17•Exp 238
0
Titan League 25
222
174
15
NoahYtrlThành viên
TH 17•Exp 211
0
Titan League 25
0
113
16
NH wibbewabbPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 214
0
Titan League 25
1,006
0
17
Zeds⚡️HegePhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 259
0
Titan League 25
0
0
18
NH Rujo2Phó thủ lĩnh
TH 16•Exp 179
0
P.E.K.K.A League 23
0
0
19
NH BenjaminPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 199
0
Golem League 20
443
596
20
NH JUMBO:)Trưởng lão
TH 15•Exp 197
0
Witch League 18
0
0
21
NH SquarePhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 141
0
Witch League 18
106
0
22
NH BobbyTrưởng lão
TH 15•Exp 198
0
Witch League 17
0
0
23
ivewilPhó thủ lĩnh
TH 14•Exp 169
0
Witch League 17
110
778
24
NH DurazTrưởng lão
TH 13•Exp 116
0
Valkyrie League 13
0
0
25
adhd lightPhó thủ lĩnh
TH 12•Exp 130
0
Wizard League 12
45
142
26
AtleThành viên
TH 13•Exp 157
0
Wizard League 11
0
0
27
BenjiTrưởng lão
TH 11•Exp 82
0
Archer League 9
345
65
28
MazharPhó thủ lĩnh
TH 12•Exp 98
0
Archer League 9
0
0
29
bestTrưởng lão
TH 11•Exp 83
0
Archer League 8
0
504
30
NH RushjoPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 116
3,105
Unranked
0
0
31
NH Z1Trưởng lão
TH 14•Exp 146
0
Unranked
0
48
32
IsakPumaPhó thủ lĩnh
TH 12•Exp 110
0
Unranked
0
0
33
iRThủ lĩnh
TH 13•Exp 142
0
Unranked
0
0
34
NH BroskiPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 150
0
Unranked
0
0
35
NH GrannyPhó thủ lĩnh
TH 11•Exp 169
0
Unranked
0
0
36
NH HundredTrưởng lão
TH 15•Exp 206
0
Unranked
0
53
37
odinTrưởng lão
TH 6•Exp 16
0
Unranked
0
0