
Delta Force
Cấp gia tộc 19
Chỉ mời
Afghanistan
Crystal League I
#20J0LGJV9
شرایط کلن: 1:وار زدن 2:رعایت ادب
Thành viên
30/50
Điểm gia tộc
40,900
Thắng chiến tranh
168
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
1,100
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan War League
International
CompetitiveDanh sách thành viên (30/50)
1
ALPHAPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 241
823
Electro League 33
352
334
2
R.A.SPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 269
650
Electro League 33
2,946
3,891
3
ₙₐⱼᵢBPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 258
169
Electro League 31
4,145
2,129
4
KILLERPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 238
332
Dragon League 29
1,001
1,622
5
Sen KonuşmaPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 196
100
Dragon League 28
43
60
6
KAPA ÇENENİThành viên
TH 18•Exp 235
91
Dragon League 28
296
59
7
SHAFIPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 211
0
Titan League 27
178
55
8
HjiPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 183
141
Titan League 26
202
482
9
MehmetPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 218
65
Titan League 26
60
654
10
BesirPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 202
84
Titan League 25
688
733
11
KhalidTrưởng lão
TH 17•Exp 228
0
Titan League 25
0
0
12
LOUCKYPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 198
0
Witch League 18
0
0
13
RahmiThành viên
TH 14•Exp 156
63
Valkyrie League 14
60
0
14
AloneTrưởng lão
TH 13•Exp 169
0
Wizard League 12
0
0
15
Ⓜ♏sJTrưởng lão
TH 15•Exp 184
2,864
Unranked
0
0
16
AMIR TURK3Trưởng lão
TH 12•Exp 137
2,013
Unranked
0
0
17
mehraj alizaiTrưởng lão
TH 11•Exp 120
1,728
Unranked
0
0
18
ahmedTrưởng lão
TH 12•Exp 108
1,662
Unranked
0
0
19
AMIR TURK 4Trưởng lão
TH 11•Exp 83
970
Unranked
0
0
20
AryanTrưởng lão
TH 18•Exp 206
0
Unranked
177
266
21
Monster 4030Phó thủ lĩnh
TH 17•Exp 209
0
Unranked
122
116
22
HadiPhó thủ lĩnh
TH 15•Exp 223
0
Unranked
57
0
23
dinaTrưởng lão
TH 17•Exp 222
0
Unranked
0
0
24
RomarioThủ lĩnh
TH 18•Exp 240
0
Unranked
758
355
25
آیلینTrưởng lão
TH 18•Exp 198
0
Unranked
91
115
26
ArianaPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 209
0
Unranked
158
62
27
ArashPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 212
0
Unranked
476
177
28
SohailPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 213
0
Unranked
295
236
29
عبدالواحدPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 152
0
Unranked
0
0
30
آروینTrưởng lão
TH 18•Exp 195
0
Unranked
0
0