
CAN AZE
Cấp gia tộc 24
Mở
International
Crystal League I
#29UV80YR
НАБОР АКТИВНЫХ НА KB
Thành viên
32/50
Điểm gia tộc
69,300
Thắng chiến tranh
209
Chuỗi thắng chiến tranh
0
Danh hiệu yêu cầu
3,000
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan Wars
Clan War League
Clan GamesDanh sách thành viên (32/50)
1
NEKRUZ_VILTrưởng lão
TH 17•Exp 226
9
Electro League 31
99
55
2
royikPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 253
8
Electro League 31
2,610
1,043
3
УлугдаPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 256
41
Dragon League 30
1,821
3,246
4
Brodyaga774Phó thủ lĩnh
TH 18•Exp 244
26
Dragon League 30
660
414
5
ГАРАБАГThủ lĩnh
TH 18•Exp 268
12
Dragon League 30
2,661
1,866
6
ХИШНИКTrưởng lão
TH 18•Exp 247
16
Dragon League 29
875
755
7
ферузTrưởng lão
TH 18•Exp 244
12
Dragon League 29
189
0
8
АЛИ 2012.Phó thủ lĩnh
TH 18•Exp 248
0
Dragon League 29
1,055
2,611
9
orbiTrưởng lão
TH 18•Exp 214
86
Dragon League 28
0
0
10
AHMETCahitTrưởng lão
TH 18•Exp 243
27
Dragon League 28
685
192
11
ромаTrưởng lão
TH 18•Exp 228
0
Titan League 27
80
1,229
12
фарухThành viên
TH 18•Exp 221
36
Titan League 26
1,115
236
13
rahimmPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 218
30
Titan League 26
716
1,587
14
adilbekTrưởng lão
TH 18•Exp 214
19
Titan League 26
61
406
15
Spartak_06Trưởng lão
TH 18•Exp 229
0
Titan League 26
511
0
16
KemalTrưởng lão
TH 17•Exp 207
0
Titan League 26
449
0
17
меринPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 261
73
Titan League 25
1,993
2,586
18
ПОЛКОВНИКTrưởng lão
TH 18•Exp 212
0
Titan League 25
352
0
19
kalnietsThành viên
TH 18•Exp 229
0
Titan League 25
187
0
20
Leonid+300Thành viên
TH 17•Exp 230
0
Titan League 25
105
80
21
БакеTrưởng lão
TH 16•Exp 254
0
Golem League 21
1,226
946
22
hasanTrưởng lão
TH 15•Exp 194
0
Golem League 21
3,441
4,201
23
DAĞIDICIThành viên
TH 16•Exp 236
0
Golem League 21
0
0
24
XeyallThành viên
TH 18•Exp 175
0
Unranked
0
0
25
shoxThành viên
TH 18•Exp 232
0
Unranked
666
0
26
убийцаThành viên
TH 18•Exp 250
0
Unranked
245
1,078
27
_ThE~DarK_Thành viên
TH 17•Exp 249
0
Unranked
30
0
28
НоДиРTrưởng lão
TH 18•Exp 233
0
Unranked
1,146
1,296
29
BegzodThành viên
TH 17•Exp 251
0
Unranked
1,558
1,665
30
аташPhó thủ lĩnh
TH 18•Exp 244
0
Unranked
195
464
31
A_of_AAPhó thủ lĩnh
TH 17•Exp 238
0
Unranked
941
0
32
тимурThành viên
TH 17•Exp 191
0
Unranked
56
0