
Attackpaglu
Cấp gia tộc 5
Mở
Silver League I
#2C98YVGL2
Har kise karege attack aur todege townhall
Thành viên
34/50
Điểm gia tộc
15,700
Thắng chiến tranh
12
Chuỗi thắng chiến tranh
1
Danh hiệu yêu cầu
0
Tần suất chiến tranh
Không xác định
Thẻ
Clan Wars
Clan War League
DonationsDanh sách thành viên (34/50)
1
texThành viên
TH 12•Exp 92
271
Wizard League 11
0
0
2
ashukingPhó thủ lĩnh
TH 12•Exp 126
0
Wizard League 11
484
44
3
KanakThủ lĩnh
TH 10•Exp 71
0
Archer League 9
486
626
4
raifan2Thành viên
TH 11•Exp 86
0
Archer League 9
0
132
5
shubhuThành viên
TH 11•Exp 76
0
Archer League 9
167
0
6
Flame TigerThành viên
TH 12•Exp 136
49
Archer League 8
0
0
7
ASHUTOSH UPRETITrưởng lão
TH 11•Exp 97
34
Archer League 8
13
171
8
ŁùçífërThành viên
TH 10•Exp 80
110
Archer League 7
36
0
9
ThronesThành viên
TH 10•Exp 61
246
Barbarian League 6
0
0
10
balaThành viên
TH 11•Exp 67
211
Barbarian League 6
0
125
11
IRFAN RAYEENThành viên
TH 11•Exp 38
91
Barbarian League 6
0
0
12
shivasThành viên
TH 10•Exp 71
0
Barbarian League 6
0
0
13
ANUThành viên
TH 10•Exp 78
0
Barbarian League 6
0
0
14
GREEZZYThành viên
TH 10•Exp 69
199
Barbarian League 5
99
1,139
15
titingmayasimThành viên
TH 10•Exp 59
29
Barbarian League 5
0
0
16
LEADERThành viên
TH 10•Exp 67
0
Barbarian League 5
1
66
17
igneousPhó thủ lĩnh
TH 10•Exp 76
0
Barbarian League 5
31
592
18
noraTrưởng lão
TH 10•Exp 69
0
Barbarian League 5
21
132
19
VeronicaThành viên
TH 10•Exp 78
147
Barbarian League 4
30
0
20
min htetThành viên
TH 9•Exp 56
71
Barbarian League 4
31
62
21
manishThành viên
TH 10•Exp 83
0
Barbarian League 4
25
103
22
ShohanThành viên
TH 10•Exp 49
0
Barbarian League 4
0
0
23
PHYO koThành viên
TH 10•Exp 72
0
Barbarian League 4
0
0
24
lbThành viên
TH 10•Exp 66
0
Barbarian League 4
0
836
25
RahulThành viên
TH 9•Exp 35
24
Skeleton League 3
0
0
26
NitinThành viên
TH 9•Exp 59
0
Skeleton League 3
0
31
27
samThành viên
TH 9•Exp 52
0
Unranked
0
0
28
tarunpanditPhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 145
0
Unranked
2,270
47
29
KANHAIYAPhó thủ lĩnh
TH 10•Exp 87
0
Unranked
23
197
30
EirikThành viên
TH 10•Exp 39
0
Unranked
0
0
31
LEGENDThành viên
TH 9•Exp 69
0
Unranked
0
0
32
Roman EmpirePhó thủ lĩnh
TH 13•Exp 139
0
Unranked
1,575
892
33
GASSPARIIThành viên
TH 10•Exp 55
0
Unranked
0
88
34
krantiTrưởng lão
TH 8•Exp 42
0
Unranked
0
0