
AMOR KOSAL
Cấp gia tộc 1
Mở
Ấn Độ
Unranked
#2RRRYL2YJ
donet karo war karo
Thành viên
25/50
Điểm gia tộc
7,900
Thắng chiến tranh
3
Chuỗi thắng chiến tranh
1
Danh hiệu yêu cầu
0
Tần suất chiến tranh
Luôn luôn
Thẻ
Clan Wars
Clan War League
DonationsDanh sách thành viên (25/50)
1
youssefPhó thủ lĩnh
TH 12•Exp 67
94
Archer League 8
47
26
2
[So.bhan]Phó thủ lĩnh
TH 10•Exp 75
153
Archer League 7
55
11
3
海森堡Phó thủ lĩnh
TH 11•Exp 60
163
Barbarian League 6
0
0
4
Bangde@Phó thủ lĩnh
TH 10•Exp 48
0
Barbarian League 6
0
0
5
shearlyPhó thủ lĩnh
TH 10•Exp 67
200
Barbarian League 5
94
0
6
0 - HyashiPhó thủ lĩnh
TH 9•Exp 69
264
Barbarian League 4
142
31
7
BlackPhó thủ lĩnh
TH 9•Exp 56
216
Barbarian League 4
208
82
8
uzmutPhó thủ lĩnh
TH 11•Exp 41
202
Barbarian League 4
0
102
9
ranaPhó thủ lĩnh
TH 10•Exp 54
187
Barbarian League 4
0
52
10
mirza salmanTrưởng lão
TH 9•Exp 53
104
Barbarian League 4
0
0
11
amidiPhó thủ lĩnh
TH 11•Exp 46
54
Barbarian League 4
0
0
12
pippoPhó thủ lĩnh
TH 9•Exp 50
10
Barbarian League 4
0
0
13
BINODThủ lĩnh
TH 9•Exp 50
249
Skeleton League 3
273
322
14
perdsPhó thủ lĩnh
TH 9•Exp 29
34
Skeleton League 3
0
30
15
javisPhó thủ lĩnh
TH 9•Exp 45
0
Skeleton League 3
9
30
16
Abdallah yagob8Phó thủ lĩnh
TH 8•Exp 47
298
Skeleton League 2
82
49
17
juliaPhó thủ lĩnh
TH 8•Exp 46
248
Skeleton League 2
53
105
18
hanaPhó thủ lĩnh
TH 8•Exp 31
0
Skeleton League 2
0
0
19
eblan1448Phó thủ lĩnh
TH 8•Exp 25
0
Skeleton League 2
0
0
20
benjaminTrưởng lão
TH 8•Exp 30
204
Skeleton League 1
37
40
21
MinMinphyoPhó thủ lĩnh
TH 7•Exp 38
112
Skeleton League 1
0
0
22
محمد حبوشTrưởng lão
TH 9•Exp 44
0
Unranked
0
0
23
riniePhó thủ lĩnh
TH 8•Exp 41
0
Unranked
0
40
24
NOT WAX°Trưởng lão
TH 7•Exp 37
0
Unranked
1
20
25
SukPhó thủ lĩnh
TH 11•Exp 53
0
Unranked
6
0