
Bất Bại
部落等级 23
开放
越南
Crystal League II
#2Q2QY2VQY
Xin Chào Mừng AE Đến Với Clan,Clan War Thường Xuyên Dont Lính Nhiệt Cho AE Chơi🏆🏆.Đã War Là War Not 2 Lượt,Ai Bỏ War Quá 2 Lần Off Quá 5 Ngày Sẽ Kick Out..Chúc Ae Chơi Game Vui Vẻ♥️
成员数量
48/50
部落积分
20,600
胜场
256
连胜纪录
1
所需奖杯
1,500
战争频率
总是
标签
Clan War League
Friendly Wars
Newbie Friendly成员列表 (48/50)
1
PanG成员
TH 17•Exp 212
0
Electro League 32
94
0
2
Ng Văn Hùng成员
TH 18•Exp 233
1,346
Electro League 31
453
0
3
PanGG成员
TH 16•Exp 198
860
Dragon League 29
83
0
4
Tiểu Bạch成员
TH 17•Exp 205
0
Titan League 26
84
100
5
&&&成员
TH 16•Exp 188
429
P.E.K.K.A League 23
0
0
6
Lọ Đế成员
TH 9•Exp 56
0
Barbarian League 5
31
0
7
Nguyễn Văn Tuân成员
TH 9•Exp 48
0
Barbarian League 4
16
78
8
Nhật Phương成员
TH 9•Exp 56
0
Barbarian League 4
0
30
9
Long văn成员
TH 9•Exp 55
0
Barbarian League 4
107
113
10
Tiến Thần Tài成员
TH 8•Exp 38
223
Skeleton League 3
0
26
11
thiet con成员
TH 9•Exp 62
179
Skeleton League 3
61
31
12
tokuda12成员
TH 8•Exp 40
0
Skeleton League 3
20
40
13
^_^成员
TH 8•Exp 41
0
Skeleton League 2
182
102
14
devidcubo成员
TH 8•Exp 42
0
Skeleton League 2
376
501
15
co82成员
TH 8•Exp 37
0
Skeleton League 2
89
502
16
petit成员
TH 8•Exp 34
0
Skeleton League 2
351
48
17
darkevil89成员
TH 7•Exp 41
287
Skeleton League 1
875
146
18
ZoRo成员
TH 7•Exp 34
235
Skeleton League 1
54
135
19
ba'vo成员
TH 8•Exp 28
123
Skeleton League 1
0
80
20
NgọcAnh2成员
TH 7•Exp 39
0
Skeleton League 1
187
0
21
Hưng handsome成员
TH 17•Exp 100
0
Unranked
2
82
22
King©成员
TH 17•Exp 201
0
Unranked
26
85
23
Nguyên Hùng 06成员
TH 16•Exp 91
0
Unranked
0
2
24
Áp Lực KPI成员
TH 16•Exp 84
0
Unranked
0
0
25
Nguyên Hùng 05成员
TH 17•Exp 92
0
Unranked
0
82
26
Áp Lực Tiền Bạc成员
TH 16•Exp 83
0
Unranked
0
0
27
Nguyên Hùng 01成员
TH 17•Exp 98
0
Unranked
0
87
28
Alexander Arnol成员
TH 13•Exp 161
0
Unranked
142
0
29
Viết Quang成员
TH 16•Exp 95
0
Unranked
0
0
30
luvq成员
TH 6•Exp 19
0
Unranked
1
50
31
♥an xinh gái♥成员
TH 18•Exp 234
0
Unranked
85
0
32
Nguyên Hùng04成员
TH 17•Exp 93
0
Unranked
0
0
33
clon1成员
TH 8•Exp 24
0
Unranked
0
0
34
Áp Lực 0 Tiền成员
TH 16•Exp 83
0
Unranked
0
0
35
Áp Lực Ăn Uống成员
TH 16•Exp 85
0
Unranked
0
0
36
Nguyên Hùng 03成员
TH 17•Exp 94
0
Unranked
0
80
37
Áp Lực Gánh Tem成员
TH 18•Exp 129
0
Unranked
25
0
38
Áp Lực Học Hành成员
TH 16•Exp 85
0
Unranked
15
0
39
1_1_2026成员
TH 15•Exp 117
0
Unranked
0
0
40
Hùng34首领
TH 6•Exp 11
0
Unranked
23
0
41
Áp Lực Đầu Thai副首领
TH 18•Exp 224
0
Unranked
0
0
42
Áp Lực Tình Yêu成员
TH 16•Exp 83
0
Unranked
0
0
43
Áp Lực Cột Sống成员
TH 16•Exp 84
0
Unranked
0
2
44
Áp Lực Nhà Giàu成员
TH 16•Exp 83
0
Unranked
36
0
45
Lục Tuyết Kỳ成员
TH 15•Exp 135
0
Unranked
55
53
46
Nguyên Hùng 02成员
TH 17•Exp 95
0
Unranked
1
88
47
Áp Lực Vãi Nho成员
TH 16•Exp 83
0
Unranked
0
0
48
Áp Lực Bà H Xóm成员
TH 18•Exp 120
0
Unranked
0
85